Có 2 kết quả:

vồ
Âm Nôm: , vồ
Unicode: U+6A45
Tổng nét: 16
Bộ: mộc 木 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶ノ一一丨丨丨丨一丶丶丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2

1/2

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

mô phỏng, mô bản

vồ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cái vồ