Có 1 kết quả:

qián

1/1

qián

giản thể

Từ điển phổ thông

1. giấu kín
2. ở ẩn
3. ngầm, không cho người khác biết

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 潛.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 潛.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Ngầm: 潛水艇 Tàu ngầm, tàu lặn;
② Lặn (xuống nước): 魚潛鳥飛 Cá lặn chim bay;
③ Ẩn núp, ẩn náu, ở ẩn: 挖掘潛在力量 Khai thác sức ẩn bên trong (tiềm lực); 潛德 Đức hạnh của người ở ẩn;
④ (văn) Chỗ cá nương ở;
⑤ [Qián] Sông Tiềm.

Từ điển Trung-Anh

(1) hidden
(2) secret
(3) latent
(4) to hide
(5) to conceal
(6) to submerge
(7) to dive

Từ ghép 65

bān bèi qián yā 斑背潜鸭chén qián 沉潜chì zuǐ qián yā 赤嘴潜鸭dǎo dàn hé qián tǐng 导弹核潜艇dǎo dàn qián tǐng 导弹潜艇fān bèi qián yā 帆背潜鸭fǎn qián 反潜fèng tóu qián yā 凤头潜鸭fú qián 浮潜fú qián qì jù 浮潜器具gōng jī xíng hé qián tǐng 攻击型核潜艇hēi hóu qián niǎo 黑喉潜鸟hóng hóu qián niǎo 红喉潜鸟hóng tóu qián yā 红头潜鸭huáng zuǐ qián niǎo 黄嘴潜鸟jì shù qián shuǐ 技术潜水liè qián 猎潜liè qián tǐng 猎潜艇pǔ tōng qián niǎo 普通潜鸟qì bǎo qián táo 弃保潜逃qián cáng 潜藏qián fú 潜伏qián fú qī 潜伏期qián guī zé 潜规则qián jiàn 潜舰qián lì 潜力qián lì gǔ 潜力股qián lì gǔ nán rén 潜力股男人qián mò 潜没qián néng 潜能qián niǎo 潜鸟qián rè 潜热qián rù 潜入qián shén mò jì 潜神默记qián shuǐ 潜水qián shuǐ dāo 潜水刀qián shuǐ fū bìng 潜水夫病qián shuǐ fū zhèng 潜水夫症qián shuǐ fú 潜水服qián shuǐ tǐng 潜水艇qián shuǐ yī 潜水衣qián shuǐ yuán 潜水员qián shuǐ zhě 潜水者qián shuǐ zhuāng bèi tuō lún xiāng 潜水装备拖轮箱qián tái cí 潜台词qián táo 潜逃qián táo wú zōng 潜逃无踪qián tǐng 潜艇qián wàng jìng 潜望镜qián xīn 潜心qián xíng 潜行qián yí 潜移qián yí mò huà 潜移默化qián yì shí 潜意识qián yǐng 潜影qián yǒng 潜泳qián zài 潜在qián zài méi jiè 潜在媒介qián zài wēi xiǎn dù 潜在危险度qián zài wēi xié 潜在威胁qián zhì 潜质qián zōng 潜踪qīng tóu qián yā 青头潜鸭Tài píng Yáng qián niǎo 太平洋潜鸟yǒu qián lì 有潜力