Có 7 kết quả:

庵 am盦 am菴 am諳 am谙 am鵪 am鹌 am

1/7

am [im]

U+5EB5, tổng 11 nét, bộ nghiễm 广 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

am tranh (cái nhà nhỏ của người ẩn dật)

Tự hình

Dị thể

am

U+76E6, tổng 16 nét, bộ mẫn 皿 + 11 nét
phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cái am (nồi)

Tự hình

Dị thể

am

U+83F4, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

thảo am (lều nhỏ)

Tự hình

Dị thể

am

U+8AF3, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

am hiểu (biết rõ)

Tự hình

Dị thể

am

U+8C19, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 + 9 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

am hiểu (biết rõ)

Tự hình

Dị thể

am

U+9D6A, tổng 19 nét, bộ điểu 鳥 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

am thuần (chim cút)

Tự hình

Dị thể

am

U+9E4C, tổng 13 nét, bộ điểu 鳥 + 8 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

am thuần (chim cút)

Tự hình

Dị thể