Có 2 kết quả:

拙 choét𣾵 choét

1/2

choét [choắt, chuyết, chót, chút, nhốt, suốt, sụt, trút, đúc]

U+62D9, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

choét mắt

Tự hình

Dị thể

choét [choe, choẹt]

U+23FB5, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

choét mắt