Có 2 kết quả:

啜 choe𣾵 choe

1/2

choe [choé, chuyết, chối, xuyết, xuýt]

U+555C, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

choe choé; choe choét

Tự hình 2

Dị thể 11

choe [choét, choẹt]

U+23FB5, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

choe choé; choe choét