Có 3 kết quả:

搎 dun撴 dun𧑒 dun

1/3

dun

U+640E, tổng 13 nét, bộ thủ 手 + 10 nét
phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dun dủi, dun đẩy

Tự hình

Dị thể

dun [giun, đun, đùn, đúm]

U+64B4, tổng 15 nét, bộ thủ 手 + 12 nét
phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dun dủi, dun đẩy

Tự hình

Dị thể

dun [giun, đuông]

U+27452, tổng 18 nét, bộ trùng 虫 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dun đất (giun đất), dun sán (giun sán)