1/3
giở [dở, dỡ, nhử]
U+2104E, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 (+13 nét)phồn thể
Từ điển Hồ Lê
Tự hình 1
giở [dở, gỡ, rỡ]
U+22DE3, tổng 16 nét, bộ thủ 手 (+13 nét)phồn thể
Từ điển Trần Văn Kiệm
Chữ gần giống 5
Không hiện chữ?
giở [trở]
U+27FE8, tổng 11 nét, bộ túc 足 (+4 nét)phồn thể
Chữ gần giống 2