Có 6 kết quả:

嘆 han鼾 han𠻃 han𧄊 han𨫪 han𪡗 han

1/6

han [hen, than, thán, thăn, thơn]

U+5606, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

hỏi han

Tự hình 3

Dị thể 4

han

U+9F3E, tổng 17 nét, bộ tỵ 鼻 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

han thuỵ (ngủ khò khò)

Tự hình 2

Dị thể 4

han [hen]

U+20EC3, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hỏi han

Tự hình 1

han

U+2710A, tổng 20 nét, bộ thảo 艸 + 17 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lá han

han

U+28AEA, tổng 19 nét, bộ kim 金 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

han dỉ

han

U+2A857, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hỏi han