Có 5 kết quả:

嘆 hen軒 hen𠻃 hen𤹖 hen𨪚 hen

1/5

hen [han, than, thán, thăn, thơn]

U+5606, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hen suyễn, ho hen

Tự hình 3

Dị thể 4

hen [hiên, hên]

U+8ED2, tổng 10 nét, bộ xa 車 + 3 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

hen suyễn, ho hen

Tự hình 4

Dị thể 4

hen [han]

U+20EC3, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

hen suyễn, ho hen

Tự hình 1

hen

U+24E56, tổng 15 nét, bộ nạch 疒 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hen suyễn, ho hen

hen

U+28A9A, tổng 18 nét, bộ kim 金 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hen rỉ (hoen gỉ)