Có 11 kết quả:

嘆 than坍 than攤 than歎 than滩 than灘 than炭 than炮 than瘫 than癱 than𪡩 than

1/11

than [han, hen, thán, thăn, thơn]

U+5606, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

than thở

Tự hình

Dị thể

than [đàn]

U+574D, tổng 7 nét, bộ thổ 土 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

than (sụp đổ)

Tự hình

Dị thể

than [nắn, nặn, thán]

U+6524, tổng 22 nét, bộ thủ 手 + 19 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

than thân trách phận

Tự hình

Dị thể

than [thán, thăn]

U+6B4E, tổng 15 nét, bộ khiếm 欠 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

than ôi, than thở

Tự hình

Dị thể

than

U+6EE9, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 + 10 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

than (bãi biển, bãi cát, bãi đá ngầm)

Tự hình

Dị thể

than

U+7058, tổng 22 nét, bộ thuỷ 水 + 19 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

than (bãi biển, bãi cát, bãi đá ngầm)

Tự hình

Dị thể

than [thán, tro]

U+70AD, tổng 9 nét, bộ hoả 火 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

than đá

Tự hình

Dị thể

than [bào, bác, pháo]

U+70AE, tổng 9 nét, bộ hoả 火 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

đốt than

Tự hình

Dị thể

than

U+762B, tổng 15 nét, bộ nạch 疒 + 10 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

than (bất động)

Tự hình

Dị thể

than

U+7671, tổng 24 nét, bộ nạch 疒 + 19 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

than (bất động)

Tự hình

Dị thể

than

U+2A869, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

than thở