Có 3 kết quả:

欣 hoen歡 hoen𤸧 hoen

1/3

hoen [hân, hơn, hớn]

U+6B23, tổng 8 nét, bộ khiếm 欠 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hoen gỉ, hoen ố

Tự hình

Dị thể

hoen [hoan]

U+6B61, tổng 21 nét, bộ khiếm 欠 + 17 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hoen gỉ, hoen ố

Tự hình

Dị thể

hoen

U+24E27, tổng 14 nét, bộ nạch 疒 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hoen gỉ, hoen ố