Có 3 kết quả:

批 phe派 phe𫵫 phe

1/3

phe [phê]

U+6279, tổng 7 nét, bộ thủ 手 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

chia phe

Tự hình 2

Dị thể 1

phe [phai, phái, pháy, phơi, phới, ]

U+6D3E, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

phe phái

Tự hình 5

Dị thể 4

phe

U+2BD6B, tổng 19 nét, bộ thi 尸 + 17 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phe phái