Có 4 kết quả:

拜 phai沛 phai派 phai𬜞 phai

1/4

phai [bay, bái, bây, phải, vái]

U+62DC, tổng 9 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

phai nhạt

Tự hình

Dị thể

phai [bái, phay, phái, pháy, phây, phải, phảy, phẩy, phới]

U+6C9B, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

phai nhạt

Tự hình

Dị thể

phai [phe, phái, pháy, phơi, phới, ]

U+6D3E, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

phai nhạt

Tự hình

Dị thể

phai

U+2C71E, tổng 14 nét, bộ sắc 色 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phai màu