1/3
răn
U+5461, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)phồn thể
Từ điển Viện Hán Nôm
Tự hình 1
Dị thể 1
Không hiện chữ?
răn [năn, nằn, rân, rên, rếch, rền]
U+5652, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)phồn thể, hình thanh
Từ điển Hồ Lê
U+210B0, tổng 17 nét, bộ khẩu 口 (+14 nét)phồn thể
Chữ gần giống 1