Có 3 kết quả:

杈 soa蓑 soa釵 soa

1/3

soa [xoa, ]

U+6748, tổng 7 nét, bộ mộc 木 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

soa (cành cây)

Tự hình

Dị thể

soa [thoa]

U+84D1, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 + 10 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

soa (áo tơi lá)

Tự hình

Dị thể

soa [thoa]

U+91F5, tổng 11 nét, bộ kim 金 + 3 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

soa (thoa cài đầu)

Tự hình

Dị thể