Có 7 kết quả:

捘 thoa搓 thoa梭 thoa簑 thoa蓑 thoa釵 thoa钗 thoa

1/7

thoa [xoa]

U+6358, tổng 10 nét, bộ thủ 手 + 7 nét
hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

thoa phấn

Tự hình

thoa [sai, tha, xaay, xay, xoay, xây]

U+6413, tổng 12 nét, bộ thủ 手 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thoa phấn

Tự hình

Dị thể

thoa [thoi, toa]

U+68AD, tổng 11 nét, bộ mộc 木 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

thoa (tho dệt, có hình thoi)

Tự hình

Dị thể

thoa

U+7C11, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 + 10 nét
phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thoa (áo lá)

Tự hình

Dị thể

thoa [soa]

U+84D1, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 + 10 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thoa (áo lá)

Tự hình

Dị thể

thoa [soa]

U+91F5, tổng 11 nét, bộ kim 金 + 3 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

thoa (trâm cài tóc)

Tự hình

Dị thể

thoa

U+9497, tổng 8 nét, bộ kim 金 + 3 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

thoa (trâm cài tóc)

Tự hình

Dị thể