Có 3 kết quả:

胜 tanh腥 tanh𦎬 tanh

1/3

tanh [sền, thắng]

U+80DC, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hôi tanh; vắng tanh

Tự hình

Dị thể

tanh [tinh]

U+8165, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

hôi tanh; vắng tanh

Tự hình

Dị thể

tanh

U+263AC, tổng 15 nét, bộ dương 羊 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cá tanh

Tự hình

Dị thể