1/3
tanh [sền, thắng]
U+80DC, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 (+5 nét)giản thể, hình thanh
Từ điển Trần Văn Kiệm
Tự hình 2
Dị thể 8
Không hiện chữ?
tanh [tinh]
U+8165, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 (+9 nét)phồn & giản thể, hình thanh & hội ý
Từ điển Viện Hán Nôm
Dị thể 3
tanh
U+263AC, tổng 15 nét, bộ dương 羊 (+9 nét)phồn thể
Tự hình 1
Dị thể 1
Chữ gần giống 4