Có 3 kết quả:

村 thun紨 thun𦀹 thun

1/3

thun [chon, chôn, thon, thuôn, thuốn, thôn, xóm]

U+6751, tổng 7 nét, bộ mộc 木 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

thun lại

Tự hình 3

Dị thể 2

thun

U+7D28, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 + 5 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

dây thun

Tự hình 2

Dị thể 3

thun

U+26039, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thun lại