Có 8 kết quả:

炭 tro烣 tro爐 tro𤉓 tro𤉕 tro𤊣 tro𪿙 tro𬊐 tro

1/8

tro [than, thán]

U+70AD, tổng 9 nét, bộ hoả 火 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

tro bếp

Tự hình

Dị thể

tro

U+70E3, tổng 10 nét, bộ hoả 火 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tro than

Tự hình

tro [, , ]

U+7210, tổng 20 nét, bộ hoả 火 + 16 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

tro bếp

Tự hình

Dị thể

tro

U+24253, tổng 11 nét, bộ hoả 火 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tro bếp

tro

U+24255, tổng 11 nét, bộ hoả 火 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tro bếp

tro

U+242A3, tổng 12 nét, bộ hoả 火 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tro bếp

tro [vôi]

U+2AFD9, tổng 11 nét, bộ thạch 石 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tro bếp

tro

U+2C290, tổng 11 nét, bộ hoả 火 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tro bếp