Có 5 kết quả:

坟 vun捹 vun𡍋 vun𢱔 vun𢶻 vun

1/5

vun [phần]

U+575F, tổng 7 nét, bộ thổ 土 + 4 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

vun trồng

Tự hình 2

Dị thể 3

vun [buông, vung]

U+6379, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vun xới

Tự hình 1

vun

U+2134B, tổng 11 nét, bộ thổ 土 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vun xới

Tự hình 1

Dị thể 1

vun [bòn]

U+22C54, tổng 12 nét, bộ thủ 手 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

vun trồng

vun [bong, bung, buông, vung]

U+22DBB, tổng 15 nét, bộ thủ 手 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bay vun vút