Có 5 kết quả:

姑 go孤 go箛 go𦁣 go𩸰 go

1/5

go [, o]

U+59D1, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

vải go lại (co lại)

Tự hình 4

Chữ gần giống 1

Bình luận 0

go [co, còi, , côi, ]

U+5B64, tổng 8 nét, bộ tử 子 (+5 nét)
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cam go

Tự hình 5

Dị thể 1

Bình luận 0

go

U+7B9B, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 (+8 nét)
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 2

Dị thể 2

Chữ gần giống 1

Bình luận 0

go

U+26063, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

go để dệt vải (bàn cửi)

Bình luận 0

go

U+29E30, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cái go cá (một cơ quan ở trong mang cá giúp cá thở dưới nước)

Bình luận 0