Có 3 kết quả:

台 hai𠄩 hai𪱜 hai

1/3

hai [thai, thay, thơi, đài, đày]

U+53F0, tổng 5 nét, bộ khẩu 口 + 2 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

một hai; giêng hai

Tự hình 4

Dị thể 10

hai

U+20129, tổng 7 nét, bộ nhị 二 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

một hai; giêng hai

Tự hình 1

hai

U+2AC5C, tổng 9 nét, bộ nguyệt 月 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

một hai; giêng hai