Có 7 kết quả:

台 thai炱 thai胎 thai臺 thai苔 thai𪿘 thai𬆗 thai

1/7

thai [hai, thay, thơi, đài, đày]

U+53F0, tổng 5 nét, bộ khẩu 口 + 2 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

thiên thai, khoan thai

Tự hình

Dị thể

thai

U+70B1, tổng 9 nét, bộ hoả 火 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

thai

U+80CE, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

thai nhi, phôi thai

Tự hình

Dị thể

thai [đài, đười]

U+81FA, tổng 14 nét, bộ chí 至 + 8 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

thiên thai, khoan thai

Tự hình

Dị thể

thai [dày, dây, đài, đày, đầy]

U+82D4, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thai (rêu)

Tự hình

Dị thể

thai

U+2AFD8, tổng 10 nét, bộ thạch 石 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

thai

U+2C197, tổng 11 nét, bộ ngạt 歹 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thai (chết)