Có 4 kết quả:

咍 hay能 hay𣕘 hay𫨩 hay

1/4

hay [thay]

U+548D, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

hay là; ô hay

Tự hình 1

hay [năn, năng, nưng, nấng, nằng]

U+80FD, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 + 6 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

hát hay, hay chữ, hay ho

Tự hình 4

Dị thể 7

hay

U+23558, tổng 13 nét, bộ mộc 木 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cây hay (cây lục lạc)

Tự hình 1

hay

U+2BA29, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hát hay, hay chữ, hay ho