Có 4 kết quả:

咴 hoi灰 hoi𤞑 hoi𦤠 hoi

1/4

hoi [hôi, hồi, khôi]

U+54B4, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 + 6 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hẳn hoi, hiếm hoi

Tự hình 2

hoi [hui, hôi, khói, khôi, vôi]

U+7070, tổng 6 nét, bộ hoả 火 + 2 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

mùi hoi

Tự hình 4

Dị thể 3

hoi [giảo, hòi]

U+24791, tổng 9 nét, bộ khuyển 犬 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

hẳn hoi, hiếm hoi

hoi [hôi]

U+26920, tổng 16 nét, bộ tự 自 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mùi hoi