Có 5 kết quả:

冒 mẹo卯 mẹo𠶦 mẹo𫰸 mẹo𬣌 mẹo

1/5

mẹo [mào, mạo]

U+5192, tổng 9 nét, bộ quynh 冂 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

mẹo mực

Tự hình

Dị thể

mẹo [mão, méo, mẫu, mẻo]

U+536F, tổng 5 nét, bộ tiết 卩 + 3 nét
phồn & giản thể, chỉ sự

Từ điển Hồ Lê

giở mẹo (giờ mão)

Tự hình

Dị thể

mẹo [mẽo]

U+20DA6, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mẹo mực

mẹo

U+2BC38, tổng 11 nét, bộ nữ 女 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mẹo mực

mẹo

U+2C8CC, tổng 21 nét, bộ ngôn 言 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mưu mẹo