Có 11 kết quả:

哉 tai災 tai灾 tai烖 tai甾 tai腮 tai顋 tai鰓 tai鳃 tai𣌒 tai𦖻 tai

1/11

tai [tơi]

U+54C9, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

nguy tai! (nguy thay!)

Tự hình

Dị thể

tai

U+707D, tổng 7 nét, bộ hoả 火 + 3 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

tai nạn, thiên tai

Tự hình

Dị thể

tai

U+707E, tổng 7 nét, bộ hoả 火 + 3 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

tai nạn, thiên tai

Tự hình

Dị thể

tai

U+70D6, tổng 10 nét, bộ hoả 火 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tam tai

Tự hình

Dị thể

tai

U+753E, tổng 8 nét, bộ điền 田 + 3 nét
tượng hình & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

tai (chất kích thích nội lực)

Tự hình

Dị thể

tai

U+816E, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

tai nghe

Tự hình

Dị thể

tai

U+984B, tổng 18 nét, bộ hiệt 頁 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tai mắt

Tự hình

Dị thể

tai

U+9C13, tổng 20 nét, bộ ngư 魚 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chim tai (tên loại chim)

Tự hình

Dị thể

tai

U+9CC3, tổng 17 nét, bộ ngư 魚 + 9 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chim tai (tên loại chim)

Tự hình

Dị thể

tai [đổi]

U+23312, tổng 22 nét, bộ nhật 日 + 18 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

tai mắt

tai

U+265BB, tổng 15 nét, bộ nhĩ 耳 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tai nghe

Tự hình