Có 2 kết quả:

焠 trui𤑭 trui

1/2

trui [sốt, sột, tôi, đốt]

U+7120, tổng 12 nét, bộ hoả 火 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

nướng trui

Tự hình 2

Dị thể 1

trui [lói, lùi, lọi]

U+2446D, tổng 19 nét, bộ hoả 火 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nướng trui