Có 7 kết quả:

問 vặn抆 vặn紊 vặn運 vặn𢱨 vặn𢴌 vặn𢶂 vặn

1/7

vặn [vấn, vẩn, vắn, vắng]

U+554F, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

vặn hỏi

Tự hình

Dị thể

vặn [vấn, vẫn]

U+6286, tổng 7 nét, bộ thủ 手 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

vặn lại

Tự hình

Dị thể

vặn

U+7D0A, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

vừa vặn

Tự hình

vặn [nảy, vần, vẩn, vận, vờn]

U+904B, tổng 12 nét, bộ sước 辵 + 9 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

vừa vặn

Tự hình

Dị thể

vặn

U+22C68, tổng 13 nét, bộ thủ 手 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vặn kim đồng hồ

vặn

U+22D0C, tổng 14 nét, bộ thủ 手 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vặn kim đồng hồ

vặn [vận]

U+22D82, tổng 15 nét, bộ thủ 手 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vặn kim đồng hồ

Tự hình

Dị thể