Có 5 kết quả:

㨲 vanh㩞 vanh嶸 vanh榮 vanh蠑 vanh

1/5

vanh

U+3A32, tổng 13 nét, bộ thủ 手 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

kể vanh vách

Tự hình 1

vanh [văng]

U+3A5E, tổng 17 nét, bộ thủ 手 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cắt vanh

Tự hình 1

vanh

U+5DB8, tổng 17 nét, bộ sơn 山 + 14 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tranh vanh (chênh vênh)

Tự hình 1

Dị thể 4

vanh [vang, vinh, vành, vênh, văng, vểnh]

U+69AE, tổng 14 nét, bộ mộc 木 + 10 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

vanh vách

Tự hình 4

Dị thể 4

vanh [vinh]

U+8811, tổng 20 nét, bộ trùng 虫 + 14 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

vanh nguyên (kỳ đà sống dưới nước)

Tự hình 1

Dị thể 1