Có 7 kết quả:

㘇 vinh榮 vinh縈 vinh荣 vinh萦 vinh蝾 vinh蠑 vinh

1/7

vinh [vang, vạn]

U+3607, tổng 17 nét, bộ khẩu 口 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

vinh váo

vinh [vang, vanh, vành, vênh, văng, vểnh]

U+69AE, tổng 14 nét, bộ mộc 木 + 10 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

hiển vinh

Tự hình 4

Dị thể 4

vinh [oanh, quanh]

U+7E08, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 + 10 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

vinh hoài(tưởng nhớ)

Tự hình 2

Dị thể 1

vinh

U+8363, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 + 6 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

hiển vinh

Tự hình 2

Dị thể 2

vinh [oanh]

U+8426, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 + 8 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

vinh hoài(tưởng nhớ)

Tự hình 2

Dị thể 2

vinh

U+877E, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 + 9 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

vinh nguyên (Kỳ Đà nước)

Tự hình 2

Dị thể 1

vinh [vanh]

U+8811, tổng 20 nét, bộ trùng 虫 + 14 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

vinh nguyên (Kỳ Đà nước)

Tự hình 1

Dị thể 1