Có 5 kết quả:

㘇 vang榮 vang𣞁 vang𤾔 vang𪟸 vang

1/5

vang [vinh, vạn]

U+3607, tổng 17 nét, bộ khẩu 口 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vang lừng, tiếng vang

vang [vanh, vinh, vành, vênh, văng, vểnh]

U+69AE, tổng 14 nét, bộ mộc 木 + 10 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

vẻ vang

Tự hình 4

Dị thể 4

vang

U+23781, tổng 18 nét, bộ mộc 木 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vang (cây cho thuốc nhuộm), đỏ như vang

Tự hình 1

Dị thể 1

vang [ngúng]

U+24F94, tổng 14 nét, bộ bạch 白 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vẻ vang

vang

U+2A7F8, tổng 15 nét, bộ thập 十 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vẻ vang