Có 5 kết quả:

盃 vui𢝙 vui𢠿 vui𣡝 vui𬐩 vui

1/5

vui [bôi, vùi]

U+76C3, tổng 9 nét, bộ mẫn 皿 + 4 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

vui vầy, vui tính; yên vui

Tự hình

Dị thể

vui

U+22759, tổng 12 nét, bộ tâm 心 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vui vẻ, vui tính

vui [vay, ve]

U+2283F, tổng 12 nét, bộ tâm 心 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vui vẻ, vui tính

Tự hình

vui

U+2385D, tổng 24 nét, bộ mộc 木 + 20 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vui vầy, vui tính; yên vui

vui

U+2C429, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vui vầy, vui tính; yên vui