Có 3 kết quả:

唱 xang腔 xang𨖅 xang

1/3

xang [sướng, xướng, xắng, xẳng, xẵng]

U+5531, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

xing xang, xuê xang (dùng trong ngũ âm)

Tự hình 3

Dị thể 4

xang [khang, xoang, xăng]

U+8154, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

xênh xang (oai vệ); xốn xang

Tự hình 3

Dị thể 2

xang [sang]

U+28585, tổng 11 nét, bộ sước 辵 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

xang ra (gắng sức)