Có 3 kết quả:

克 kēi ㄎㄟ剋 kēi ㄎㄟ尅 kēi ㄎㄟ

1/3

kēi ㄎㄟ [ㄎㄜˋ]

U+524B, tổng 9 nét, bộ dāo 刀 (+7 nét)
phồn thể, hội ý

Từ điển Trung-Anh

(1) to scold
(2) to beat

Tự hình 1

Dị thể 5

Từ ghép 2

Một số bài thơ có sử dụng

Bình luận 0

kēi ㄎㄟ [ㄎㄜˋ]

U+5C05, tổng 10 nét, bộ cùn 寸 (+7 nét)
phồn thể

Từ điển Thiều Chửu

① Cũng như chữ khắc 剋.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 剋 (bộ 刂).

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như chữ Khắc剋.

Tự hình 1

Dị thể 1

Chữ gần giống 5

Một số bài thơ có sử dụng

Bình luận 0