Có 6 kết quả:

噜 lū ㄌㄨ嚕 lū ㄌㄨ撸 lū ㄌㄨ擼 lū ㄌㄨ氇 lū ㄌㄨ氌 lū ㄌㄨ

1/6

ㄌㄨ

U+565C, tổng 15 nét, bộ kǒu 口 (+12 nét)
giản thể, hình thanh

Từ điển phổ thông

(xem: tô rô 囌嚕)

Từ điển phổ thông

nói lắm, nói nhiều

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 嚕.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 嚕

Từ điển Trung-Anh

(1) grumble
(2) chatter

Tự hình 2

Dị thể 2

Từ ghép 9

ㄌㄨ

U+5695, tổng 18 nét, bộ kǒu 口 (+15 nét)
phồn thể, hình thanh

Từ điển phổ thông

(xem: tô rô 囌嚕)

Từ điển phổ thông

nói lắm, nói nhiều

Từ điển trích dẫn

1. (Động) § Xem “lỗ tô” 嚕囌.
2. (Động) § Xem “lí lỗ” 哩嚕.

Từ điển Thiều Chửu

① Tục gọi người nói nhiều là lỗ tô 嚕囌.
② Cũng đọc là chữ rô, trong thần chú tiếng Phạm hay có.

Từ điển Trần Văn Chánh

【嚕蘇】 lỗ tô [lusu] (đph) Lải nhải.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Nói nhiều. Lắm lời. Cũng gọi là Lỗ tô 嚕囌.

Từ điển Trung-Anh

(1) grumble
(2) chatter

Tự hình 1

Dị thể 1

Từ ghép 9

Một số bài thơ có sử dụng

ㄌㄨ

U+64B8, tổng 15 nét, bộ shǒu 手 (+12 nét)
giản thể, hình thanh

Từ điển Trung-Anh

(1) (dialect) to rub one's hand along
(2) to fire (an employee)
(3) to reprimand

Tự hình 2

Dị thể 1

Chữ gần giống 1

Từ ghép 1

ㄌㄨ

U+64FC, tổng 18 nét, bộ shǒu 手 (+15 nét)
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trung-Anh

(1) (dialect) to rub one's hand along
(2) to fire (an employee)
(3) to reprimand

Tự hình 1

Dị thể 1

Chữ gần giống 2

Từ ghép 1

ㄌㄨ [ㄌㄨˇ]

U+6C07, tổng 16 nét, bộ máo 毛 (+12 nét)
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 氌

Từ điển Trần Văn Chánh

Xem 氆.

Tự hình 2

Dị thể 3

ㄌㄨ [ㄌㄨˇ]

U+6C0C, tổng 19 nét, bộ máo 毛 (+15 nét)
phồn thể

Từ điển Trần Văn Chánh

Xem 氆.

Tự hình 1

Dị thể 2