Có 1 kết quả:

lệ
Âm Nôm: lệ
Âm Hán Việt: lệ, ly
Âm Pinyin: ,
Âm Nhật Bản: uruwashi
Âm Quảng Đông: lai6
Unicode: U+4E3D
Tổng nét: 8
Bộ: nhất 一 (+7 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱⿰⿵
Nét bút: 一丨フ丶一丨フ丶
Thương Hiệt: MMBB (一一月月)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 2

Dị thể 10

1/1

lệ

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tráng lệ; diễm lệ