Có 4 kết quả:

啤 bi悲 bi碑 bi醊 bi

1/4

bi

U+5564, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

bi tửu (rượu bia)

Tự hình

bi [bay, bây, bầy]

U+60B2, tổng 12 nét, bộ tâm 心 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

bi ai

Tự hình

Dị thể

bi [bia, bây, bấy, bịa]

U+7891, tổng 13 nét, bộ thạch 石 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

bi [bia]

U+918A, tổng 15 nét, bộ dậu 酉 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể