Có 6 kết quả:

真 chang粧 chang莊 chang𣆮 chang𤑈 chang𬇧 chang

1/6

chang [chan, chân, sân]

U+771F, tổng 10 nét, bộ mục 目 + 5 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

nắng chang chang; y chang

Tự hình

Dị thể

chang [trang]

U+7CA7, tổng 12 nét, bộ mễ 米 + 6 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

chang [chan, dưa, trang, đồ]

U+838A, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 + 7 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nắng chang chang; y chang

Tự hình

Dị thể

chang

U+231AE, tổng 10 nét, bộ nhật 日 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)

chang

U+24448, tổng 19 nét, bộ hoả 火 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nắng chang chang; y chang

chang

U+2C1E7, tổng 10 nét, bộ cổn 丨 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)