Có 6 kết quả:

堆 chui推 chui𥩉 chui𨄺 chui𩠱 chui𩠳 chui

1/6

chui [doi, duôi, nhoi, đòi, đôi, đồi]

U+5806, tổng 11 nét, bộ thổ 土 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

chui rúc, chui nhủi, chui vào

Tự hình

Dị thể

chui [suy, thoi, thòi, thôi, tòi]

U+63A8, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chui rúc, chui nhủi, chui vào

Tự hình

chui

U+25A49, tổng 22 nét, bộ huyệt 穴 + 17 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chui rúc, chui nhủi, chui vào

chui

U+2813A, tổng 18 nét, bộ túc 足 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chui rúc, chui nhủi, chui vào

chui

U+29831, tổng 18 nét, bộ thủ 首 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chui rúc, chui nhủi, chui vào

chui

U+29833, tổng 21 nét, bộ thủ 首 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chui rúc, chui nhủi, chui vào