Có 4 kết quả:

唯 duy帷 duy惟 duy維 duy

1/4

duy [duối, duỗi, dói, dõi, dúi, dạ, dọi, gioè, giói, giọi]

U+552F, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

duy vật

Tự hình 5

Dị thể 1

duy

U+5E37, tổng 11 nét, bộ cân 巾 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

sàng duy tử (màn che)

Tự hình 2

Dị thể 2

duy

U+60DF, tổng 11 nét, bộ tâm 心 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

duy nhất; tư duy

Tự hình 4

Dị thể 3

duy

U+7DAD, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

duy tân; duy trì

Tự hình 4

Dị thể 1