Có 7 kết quả:

㕭 eo喓 eo夭 eo腰 eo要 eo𣍩 eo𫫫 eo

1/7

eo [êu]

U+356D, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

eo éo; eo xèo

eo [éo]

U+5593, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

eo éo; eo xèo

Tự hình 1

eo [yêu, yếu, yểu, èo, ỉu]

U+592D, tổng 4 nét, bộ đại 大 + 1 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Hồ Lê

eo biển

Tự hình 5

Dị thể 7

eo [oeo, ro, yêu]

U+8170, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lưng eo

Tự hình 2

Dị thể 2

eo [yêu, yếu, éo]

U+8981, tổng 9 nét, bộ á 襾 + 3 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Hồ Lê

lưng eo

Tự hình 5

Dị thể 9

eo

U+23369, tổng 9 nét, bộ nguyệt 月 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lưng eo

eo

U+2BAEB, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

eo éo; eo xèo