Có 4 kết quả:

呵 ha哬 ha訶 ha诃 ha

1/4

ha [, , hả, khà, khá]

U+5475, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 + 5 nét
hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

cười ha hả

Tự hình

Dị thể

ha [, hờ]

U+54EC, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

cười ha hả

Tự hình

ha [kha]

U+8A36, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 + 5 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cười ha hả

Tự hình

Dị thể

ha

U+8BC3, tổng 7 nét, bộ ngôn 言 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cười ha hả

Tự hình

Dị thể