Có 6 kết quả:

冔 hu吁 hu昫 hu樗 hu籲 hu𠳲 hu

1/6

hu

U+5194, tổng 10 nét, bộ quynh 冂 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

hu [dự, , vo, vu, ]

U+5401, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

khóc hu hu

Tự hình

Dị thể

hu

U+662B, tổng 9 nét, bộ nhật 日 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

hu [vụ, ]

U+6A17, tổng 15 nét, bộ mộc 木 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

hu

U+7C72, tổng 32 nét, bộ trúc 竹 + 26 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

hu thỉnh (kêu gọi), hu hô (hô hào)

Tự hình

Dị thể

hu

U+20CF2, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hu (tên một thứ mũ)

Tự hình

Dị thể