Có 5 kết quả:

桄 khoang艙 khoang𦨻 khoang𦪻 khoang𧧯 khoang

1/5

khoang [quang, quàng]

U+6844, tổng 10 nét, bộ mộc 木 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

khoang thuyền

Tự hình 2

khoang [thương]

U+8259, tổng 16 nét, bộ chu 舟 + 10 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

khoang thuyền

Tự hình 1

Dị thể 3

khoang

U+26A3B, tổng 12 nét, bộ chu 舟 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khoang thuyền

Tự hình 1

khoang

U+26ABB, tổng 20 nét, bộ chu 舟 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khoang thuyền

khoang

U+279EF, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khoe khoang