Có 4 kết quả:

攊 lách藶 lách𥷒 lách𫇀 lách

1/4

lách [rạch, rịch, vạch]

U+650A, tổng 19 nét, bộ thủ 手 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

luồn lách

Tự hình 1

Dị thể 1

lách [lịch, rếch]

U+85F6, tổng 19 nét, bộ thảo 艸 + 16 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

lau lách

Tự hình 1

Dị thể 1

lách [lịch]

U+25DD2, tổng 22 nét, bộ trúc 竹 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lau lách

lách

U+2B1C0, tổng 20 nét, bộ nhục 肉 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lá lách