Có 3 kết quả:

勦 tịu悄 tịu𡮯 tịu

1/3

tịu [thẹo, tiễu, tẹo]

U+52E6, tổng 13 nét, bộ lực 力 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tằng tịu

Tự hình 1

Dị thể 5

tịu [tiêu, tiếu, tiễu, tẹo]

U+6084, tổng 10 nét, bộ tâm 心 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tằng tịu

Tự hình 3

Dị thể 1

tịu [tẹo]

U+21BAF, tổng 14 nét, bộ tiểu 小 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tằng tịu