Có 2 kết quả:

施 thia𩸸 thia

1/2

thia [the, thi, thè, thí, thỉ, thị]

U+65BD, tổng 9 nét, bộ phương 方 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ném thia lia

Tự hình

Dị thể

thia

U+29E38, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cá thia lia; ném thia lia