Có 11 kết quả:

䴓 thi匙 thi尸 thi屍 thi施 thi濞 thi蓍 thi試 thi詩 thi诗 thi鳾 thi

1/11

thi

U+4D13, tổng 9 nét, bộ điểu 鳥 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

thi [chuỷ, thì, thìa]

U+5319, tổng 11 nét, bộ tỷ 匕 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thi (chìa khoá)

Tự hình

Dị thể

thi [thây]

U+5C38, tổng 3 nét, bộ thi 尸 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Hồ Lê

thi hài

Tự hình

Dị thể

thi [thây]

U+5C4D, tổng 9 nét, bộ thi 尸 + 6 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

thi thể, thi hài

Tự hình

Dị thể

thi [the, thia, thè, thí, thỉ, thị]

U+65BD, tổng 9 nét, bộ phương 方 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

thi ân, thi hành

Tự hình

Dị thể

thi [tia]

U+6FDE, tổng 17 nét, bộ thuỷ 水 + 14 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

thi (nước mũi)

Tự hình

Dị thể

thi

U+84CD, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thi (cỏ)

Tự hình

Dị thể

thi [thí, thía, thử]

U+8A66, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 + 6 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

chạy thi; khoa thi

Tự hình

Dị thể

thi [thơ]

U+8A69, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 + 6 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

thi nhân

Tự hình

Dị thể

thi

U+8BD7, tổng 8 nét, bộ ngôn 言 + 6 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

thi nhân

Tự hình

Dị thể

thi

U+9CFE, tổng 15 nét, bộ điểu 鳥 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thi (chim mỏ to bắt sâu)

Tự hình

Dị thể