Có 4 kết quả:

施 the絁 the𦂛 the𫄋 the

1/4

the [thi, thia, thè, thí, thỉ, thị]

U+65BD, tổng 9 nét, bộ phương 方 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

phòng the

Tự hình

Dị thể

the

U+7D41, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

vải the

Tự hình

Dị thể

the

U+2609B, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

màn the

Tự hình

the

U+2B10B, tổng 19 nét, bộ mịch 糸 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

màn the